Câu Đối về nhà thờ Họ Trương Việt Nam

  • Huyết
  • mạch
  • tông
  • tộc
  • diên
  • trường
  • căn
  • tổ
  • quốc
  • Tinh
  • hoa
  • Trương
  • tộc
  • truyền
  • trứ
  • tận
  • thời
  • không
Dịch nghĩa:
Huyết mạch họ hàng nối dài theo đất nước.
Tinh hoa Trương tộc truyền mãi với thời gian.