Hiển Tổ húy Hiểu (曉)

Thân sinh

Thông tin

1876
15/11/1941
Hiển Tổ húy Hiểu (曉)
(175+2,112)
  • Hiển
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • trương
  • phủ
  • huý
  • Hiểu
  • Đinh
  • Mão
  • niên
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 塵菠蘿Bụi Dứa
  • xứ
  • .
  • Tân
  • Tị
  • niên
  • thập
  • nhất
  • ngoạt
  • thập
  • ngũ
  • nhật
  • tạ
  • thế
  • .
  • Hiển
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • trương
  • chính
  • thất
  • hồ
  • thị
  • hàng
  • lục
  • huý
  • Sáu
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 塵菠蘿Bụi Dứa
  • xứ
  • .
  • Nhất
  • ngoạt
  • cửu
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Trương

  • á
  • thất
  • Nguyễn
  • thị
  • hàng
  • nhì
  • huý
  • Con
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 塵菠蘿Bụi Dứa
  • xứ
  • .
  • Thập
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .