Tằng Tổ húy Kiểm (檢)

Thân sinh

Thông tin

?
6/12
Tằng Tổ húy Kiểm (檢)
(3463,2434)
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sinh
  • đồ
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • quý
  • công
  • huý
  • Kiểm
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 木薯Cơn Sắn
  • xứ
  • .
  • Lục
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • nguyễn
  • thị
  • huý
  • Mòi
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 木薯Cơn Sắn
  • xứ
  • .
  • Bát
  • ngoạt
  • nhất
  • nhật
  • kỵ
  • .