Tằng Tổ húy Đức (德)

Thân sinh

Thông tin

?
?
Tằng Tổ húy Đức (德)
(3064,2334)
Từ Đạt
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • lão
  • Trương
  • quý
  • công
  • huý
  • Đức
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Ngang
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Ất
  • Dậu
  • niên
  • thập
  • nhất
  • ngoạt
  • thập
  • thất
  • nhật
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Ất
  • Dậu
  • niên
  • thập
  • nhất
  • ngoạt
  • tam
  • nhật
  • .