Tằng Tổ húy Nghiêm (嚴)

Thân sinh

Thông tin

?
?
Tằng Tổ húy Nghiêm (嚴)
(2764,2211)
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • phủ
  • huý
  • Nghiêm
  • phủ
  • quân
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • nhụ
  • nhân
  • .