Tằng Tổ húy Hoát (豁)

Thân sinh

Thông tin

?
8/8
Tằng Tổ húy Hoát (豁)
(2564+2,1844)
Hưng
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • văn
  • hội
  • viên
  • tự
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • quý
  • công
  • trọng
  • huý
  • Hoát
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • trung
  • hậu
  • phủ
  • quân
  • .
  • Bát
  • ngoạt
  • bát
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Hoè
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Ngũ
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .