Tằng Tổ húy Hệ (係)

Thân sinh

Thông tin

?
23/10
Tằng Tổ húy Hệ (係)
(2361+3,1824)
Huệ
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sinh
  • đồ
  • chức
  • hương
  • cựu
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trọng
  • phủ
  • huý
  • Hệ
  • thuỵ
  • chất
  • thác
  • phủ
  • quân
  • .
  • Thập
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • tam
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trương
  • thị
  • huý
  • Lập
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tam
  • ngoạt
  • thập
  • nhất
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Trương
  • á
  • thất
  • trần
  • thị
  • huý
  • Xuân
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .

Nam tử