Tằng Tổ húy Ân (恩)

Thân sinh

Thông tin

1858
1/10/1889
Tằng Tổ húy Ân (恩)
(5161+2,3614)
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • :Tiền
  • thôn
  • trưởng
  • văn
  • hội
  • viên
  • tự
  • hương
  • lão
  • Trương
  • phủ
  • huý
  • Ân
  • Mậu
  • Ngọ
  • niên (1858)
  • thuỵ
  • phác
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoại
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế

  • Kỷ

  • Sửu
  • niên (1889)
  • thập
  • ngoạt
  • nhất
  • nhật (01/10)
  • .kỵ
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ :
  • Tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Dương

  • thị
  • hàng
  • nhì
  • huý
  • Kiệm
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Mậu
  • Thìn
  • niên (1928)
  • thập
  • ngoạt
  • tứ
  • nhật (04/10)
  • .kỵ
  • Trương
  • á
  • thất
  • Nguyễn
  • thị
  • huý
  • Sòa
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Cửu
  • ngoạt
  • thập
  • tam
  • nhật(30/9) .
  • kỵ
  • .


Mộ nguyên táng Tằng tổ huý Ân tại Nương Ngoài xứ

Nam tử