Tằng Tổ húy Võ (武)

Thân sinh

Thông tin

?
10/10
Tằng Tổ húy Võ (武)
(2161,1433)
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • nhiêu
  • ấm
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • trương
  • Trương
  • quý
  • công
  • huý
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Thập
  • ngoạt
  • thập
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • huý
  • Thược
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tứ
  • ngoạt
  • thập
  • tứ
  • nhật
  • kỵ
  • .



Nam tử