Tằng Tổ húy Tường (祥)

Thân sinh

Thông tin

?
8/5
Tằng Tổ húy Tường (祥)
(2064,1423)
Lậm
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • thuộc
  • giang
  • vệ
  • đội
  • trưởng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trọng
  • phủ
  • huý
  • Tường
  • thuỵ
  • phác
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Bát
  • ngoạt
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Sử
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • huý
  • lâm
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Ngũ
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ
  • .