Tằng Tổ húy Định (定)

Thân sinh

Thông tin

?
3/3
Tằng Tổ húy Định (定)
(1963,1413)
Quang Cẩm
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • văn
  • hội
  • viên
  • tự
  • khoa
  • sinh
  • đồ
  • Trương
  • phủ
  • tự
  • Quang
  • Cẩm
  • huý
  • Định
  • thuỵ
  • đôn
  • phác
  • phủ
  • quân
  • .
  • Tam
  • ngoạt
  • tam
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • hàng
  • quý
  • huý
  • Tảo
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Lục
  • ngoạt
  • thập
  • nhất
  • nhật
  • kỵ
  • .