Tằng Tổ húy Khánh (慶)

Thân sinh

Thông tin

?
28/2
Tằng Tổ húy Khánh (慶)
(1764+2,1312)
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • văn
  • hội
  • viên
  • tự
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • phủ
  • huý
  • Khánh
  • thuỵ
  • phác
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Nhị
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • bát
  • nhật
  • kỵ
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trương
  • thị
  • huý
  • Oanh
  • hiệu
  • hiền
  • hoà
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tứ
  • ngoạt
  • thập
  • nhất
  • nhật
  • kỵ
  • .