Tằng Tổ húy Trạch (宅)

Thân sinh

Thông tin

?
21/8
Tằng Tổ húy Trạch (宅)
(1363,1123)
Cửu Thập
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • cửu
  • phẩm
  • chức
  • đội
  • trưởng
  • hương
  • đình
  • thủ
  • chỉ
  • văn
  • hội
  • viên
  • tự
  • Trương
  • trọng
  • phủ
  • huý
  • Trạch
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoại
  • xứ
  • .
  • Nhất
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • bát
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trương
  • thị
  • huý
  • Hai
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Lợn
  • xứ
  • .
  • Tứ
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .



Nghĩa trang Tằng Tổ húy Trạch (宅)