Tằng Tổ húy Công (公)

Thân sinh

Thông tin

?
11/3
Tằng Tổ húy Công (公)
(260,123)
  • Tằng
  • tổ
  • đại
  • lệnh
  • trọng
  • Trương
  • Công
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 木薯Cơn Sắn
  • xứ
  • .
  • Tam
  • ngoạt
  • thập
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ
  • .