Viễn Tổ húy Châu (嘉袾)

Thân sinh

Thông tin

?
4/4
Viễn Tổ húy Châu (嘉袾)
(614,166)
Gia Châu Giã
  • Viễn
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • Thanh
  • quận
  • kỳ
  • di
  • khâm
  • mông
  • ân
  • tứ
  • thọ
  • lão
  • .
  • Trương
  • Quý
  • Công
  • hàng
  • tứ
  • tự
  • Gia
  • Châu
  • thuỵ
  • phác
  • trực
  • phũ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • bản
  • thôn
  • Đồng
  • Yêm
  • xứ
  • .
  • Tứ
  • ngoạt
  • tứ
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Thê
  • tử
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Chế
  • hàng
  • tam
  • hiệu
  • thiện
  • tắc
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đại
  • Tiết
  • 竹塵Cồn Đung
  • xứ
  • .
  • Thập
  • nhất
  • ngoạt
  • thập
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ



Từ đường viễn tổ huý Châu tự Gia Châu Giã