Cao Tổ húy Miễn (勉)

Thân sinh

Thông tin

183?
7/6
Cao Tổ húy Miễn (勉)
(1854+4,666)
  • Cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sinh
  • đồ
  • sắc
  • mục
  • kiêm
  • thôn
  • trưởng
  • hương
  • trung
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • quý
  • phủ
  • huý
  • Miễn
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Ngạng
  • xứ
  • .
  • Lục
  • ngoạt
  • thất
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Cao
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trương
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • huý
  • Lân
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • phúc
  • hậu
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoài
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Tân
  • Dậu
  • niên
  • ngũ
  • ngoạt
  • ngũ
  • nhật
  • .








Nghĩa trang Cao tổ huý Miện