Cao Tổ húy Xuyến (釧)

Thân sinh

Thông tin

?
4/10
Cao Tổ húy Xuyến (釧)
(1352,616)
Quang Cẩm
  • Cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • nghĩa
  • dân
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • lão
  • Trương
  • phủ
  • huý
  • Xuyến
  • thuỵ
  • đôn
  • phác
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Ngạn
  • Sơn
  • xứ
  • .
  • Thập
  • ngoạt
  • tứ
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Cao
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Dương
  • thị
  • hàng
  • nhì
  • huý
  • Diễm
  • hiệu
  • từ
  • thục
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Lợn
  • xứ
  • .
  • Thiếp
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Cẩn
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • mộ
  • tại
  • Trì
  • Nậy
  • xứ
  • .