Bát Thế húy Cô Tứ (泗)

Thân sinh

Thông tin

?
12/11
Bát Thế húy Cô Tứ (泗)
(5480,4146)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • hàng
  • nhị
  • Trương
  • lệnh
  • huý
  • Tứ
  • nhất
  • nương
  • .
  • Thập
  • nhất
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .