Cao Tổ húy Đinh (丁)

Thân sinh

Thông tin

?
22/2
Cao Tổ húy Đinh (丁)
(1153+1,512)
Cố Hiệng
  • Cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • hương
  • lão
  • Trương
  • phủ
  • huý
  • Đinh
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoại
  • xứ
  • .
  • Nhị
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Cao
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Nguyễn
  • thị
  • huý
  • Ninh
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoại
  • xứ
  • .
  • Ngũ
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .

Huynh đệ