Cao Tổ húy Thiệu (紹)

Thân sinh

Thông tin

?
10/1
Cao Tổ húy Thiệu (紹)
(952,445)
  • Cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • Trương
  • quý
  • phủ
  • huý
  • Thiệu
  • thuỵ
  • công
  • nghị
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Bụi
  • Dứa
  • xứ
  • .
  • Chính
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Cao
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • hàng
  • nhị
  • huý
  • Tứ
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .