Cao Tổ húy Cấp (給)

Thân sinh

Thông tin

?
?
Cao Tổ húy Cấp (給)
(650,415)
  • Cao
  • tổ
  • đại
  • Trương
  • lệnh
  • phủ
  • huý
  • Cấp
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Trì
  • Nậy
  • xứ
  • .
  • Tứ
  • ngoạt
  • thập
  • lục
  • nhật
  • kỵ
  • .