Viễn Tôn húy Tâm (心)

Thân sinh

Thông tin

1960
?
Viễn Tôn húy Tâm (心)
(25100,1413)
  • Viễn
  • tôn
  • lệnh
  • Trương
  • huý
  • Tâm
  • (Canh
  • niên)
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Quý
  • Mão
  • niên

Huynh đệ