Viễn Tôn húy Hạnh (倖)

Thân sinh

Thông tin

1960
10/10/1965
Viễn Tôn húy Hạnh (倖)
(18100,834)
  • Viễn
  • tôn
  • lệnh
  • quí
  • Trương
  • huý
  • Hạnh
  • (Ất
  • Tỵ
  • niên)
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Thập
  • ngoạt
  • thập
  • nhật
  • kỵ
  • .