Cao Cao Tổ húy Nội (內)

Thân sinh

Thông tin

?
?
Cao Cao Tổ húy Nội (內)
(1144,536)
  • Cao
  • cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • hương
  • lão
  • Trương
  • quý
  • phũ
  • huý
  • Nội
  • phũ
  • quân
  • .

  • Cao
  • cao
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trương
  • thị
  • huý
  • Uy
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • câu
  • tại
  • Cồn
  • Ngang
  • xứ
  • .