Cửu Thế húy Hải (海)

Thân sinh

1917 - 24/11/1979

Thông tin

1941
13/12/1992
Cửu Thế húy Hải (海)
(5592+1,3717)
  • Cửu
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • công
  • chức
  • ,
  • ưu
  • binh
  • phẩm
  • hàm
  • trung
  • ,
  • huân
  • chương
  • đa
  • hạng
  • ,
  • hậu
  • cán
  • sự
  • địa
  • chính
  • ,
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • ,
  • Trương
  • trưởng
  • công
  • huý
  • Hải
  • (Tân
  • Tỵ
  • niên)
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Bón
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Nhâm
  • Tuất
  • niên
  • thập
  • nhị
  • ngoạt
  • thập
  • tam
  • nhật
  • .
  • Phu
  • thê
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • ,
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • hàng
  • quí
  • tự
  • Châu
  • .


Nam tử