Cửu Thế húy Tô (甦)

Thân sinh

Thông tin

1947
20/10/1968
Cửu Thế húy Tô (甦)
(5190,3658)
Lục
  • Cửu
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • tham
  • chiến
  • vệ
  • quốc
  • (Giáp
  • Thìn
  • --
  • Ất
  • Mùi
  • niên)
  • ,
  • huân
  • chương
  • nhất
  • hạng
  • ,
  • tổ
  • quốc
  • tôn
  • vinh
  • liệt
  • ,
  • Trương
  • quí
  • công
  • huý
  • (Đinh
  • Hợi
  • niên)
  • tự
  • lạc
  • thuỷ
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • nghĩa
  • trang
  • Trường
  • Sơn
  • .
  • Hy
  • sinh
  • Mậu
  • Thân
  • niên
  • thập
  • bát
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • .