Cửu Thế húy Sinh (生)

Thân sinh

Thông tin

1926
12/8/1970
Cửu Thế húy Sinh (生)
(1493+2,613)
  • Cửu
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • tham
  • chiến
  • vệ
  • quốc
  • (Giáp
  • Ngọ
  • --
  • Ất
  • Mùi
  • niên)
  • huân
  • chương
  • nhất
  • hạng
  • ,
  • tổ
  • quốc
  • tôn
  • vinh
  • liệt
  • Trương
  • Trưởng
  • Công
  • huý
  • Sinh
  • (Bính
  • Dần
  • niên)
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • nghĩa
  • trang
  • Trường
  • Sơn
  • .
  • Hy
  • sinh
  • Canh
  • Tuất
  • niên
  • hy
  • bát
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • .
  • Phu
  • thê
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thọ
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Lưu
  • thị
  • (Bính
  • Thìn
  • niên)
  • .
  • Huy
  • chương
  • kháng
  • chiến
  • nhất
  • hạng

Huynh đệ