Cao Cao Tổ húy Nhàn (閑)

Thông tin

1806
28/8
Cao Cao Tổ húy Nhàn (閑)
(646+1,468)
  • Cao
  • cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ngũ
  • trưởng
  • hương
  • lão
  • Trương
  • quý
  • phủ
  • huý
  • Nhàn
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Mỏ

  • xứ
  • .
  • Toạ
  • tị
  • hướng
  • hợi
  • .
  • Bát
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • cửu
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Cao
  • cao
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • thị
  • hàng
  • nhì
  • huý
  • 綿Miên
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • trung
  • cần
  • thôn
  • Cồn
  • Bóng
  • xứ
  • .
  • Thập
  • nhị
  • ngoạt
  • thập
  • tam
  • nhật
  • kỵ
  • .



Từ đường Cao cao tổ huý Nhàn