Cao Cao Tổ húy Thành (誠)

Thông tin

?
25/12
Cao Cao Tổ húy Thành (誠)
(542,458)
  • Cao
  • cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • lão
  • Trương
  • công
  • huý
  • Thành
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Ngang
  • xứ
  • .
  • Thập
  • nhị
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Thê
  • tử
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Nho
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Ngạng
  • xứ
  • .
  • Chính
  • ngoạt
  • tam
  • nhật
  • kỵ
  • .