Viễn Tổ húy Long (龍)

Thân sinh

Thông tin

1712
?
Viễn Tổ húy Long (龍)
(314,136)
  • Viễn
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • hương
  • trung
  • kỳ
  • lão
  • Trương
  • trưởng
  • công
  • huý
  • Long
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đình
  • Ấp
  • xứ
  • .
  • Viễn
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • phan
  • thị
  • huý
  • Hơn
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đình
  • Ấp
  • xứ
  • .
  • Nam
  • tử
  • tứ
  • chuẩn
  • ,
  • nghị
  • ,
  • Thiều
  • ,
  • Nhiều


Giáp chi tạ Y xã, Tiễn tổ húy Long (Nhâm Thìn niên), từ đường chi Ất