Bát Thế húy Long (龍)

Thân sinh

Thông tin

1952
1/1/1968
Bát Thế húy Long (龍)
(5280,4126)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • tham
  • chiến
  • vệ
  • quốc
  • ,
  • (Giáp
  • Thìn
  • --
  • Ất
  • Mùi
  • niên)
  • huân
  • chương
  • nhất
  • hạng
  • ,
  • tổ
  • quốc
  • tôn
  • vinh
  • liệt
  • Trương
  • trọng
  • công
  • huý
  • Long
  • (Nhâm
  • Thìn
  • niên)
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • nghĩa
  • trang
  • Trường
  • Sơn
  • .
  • Hy
  • sinh
  • Mậu
  • Thân
  • niên
  • chính
  • ngoạt
  • nhất
  • nhật
  • .