Cao Cao Tổ húy Đào (掏)

Thông tin

?
5/5
Cao Cao Tổ húy Đào (掏)
(445,448)
  • Cao
  • cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • hương
  • Trương
  • Quý
  • Phủ
  • huý
  • Đào
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoại
  • xứ
  • .
  • Ngũ
  • ngoạt
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Thê
  • tử
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Sử
  • thị
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 塵菠蘿Bụi Dứa
  • xứ
  • .
  • Thất
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Trương
  • kế
  • thất
  • Nguyễn
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 塵菠蘿
    Bụi Dứa
  • xứ
  • lục
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ