Cao Cao Tổ húy Chu (周)

Thông tin

?
23/9
Cao Cao Tổ húy Chu (周)
(340,438)
  • Cao
  • cao
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • Trương
  • quý
  • phủ
  • huý
  • Chu
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Hoang
  • Lăng
  • xứ
  • .
  • Cửu
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • tam
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Thê
  • tử
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Xuân
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nương
  • Ngoại
  • xứ
  • .
  • Nhị
  • ngoạt
  • bát
  • nhật
  • kỵ
  • .