Bát Thế húy Minh (明)

Thân sinh

Thông tin

1947
?
Bát Thế húy Minh (明)
(2980,1712)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • đại
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • tham
  • chiến
  • vệ
  • quốc
  • (Giáp
  • Thìn
  • --
  • Ất
  • Mão)
  • tổ
  • quốc
  • tôn
  • vinh
  • liệt
  • Trương
  • phủ
  • huý
  • Minh
  • (Đinh
  • Hợi
  • niên)
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nghĩa
  • trang
  • Trường
  • Sơn
  • .
  • Thập
  • nhất
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • thất
  • nhật
  • kỵ
  • .

Huynh đệ