Bát Thế húy Bật (弼)

Thân sinh

Thông tin

1920
26/11/1977
Bát Thế húy Bật (弼)
(2184+3,1411)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sinh
  • đồ
  • thăng
  • quản
  • trị
  • tín
  • dụng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trưởng
  • công
  • huý
  • Bật
  • (Canh
  • Thân
  • niên)
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Chùa
  • Thiều
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Đinh
  • Tỵ
  • niên
  • thập
  • nhất
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • lục
  • nhật
  • .
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Sử
  • thị
  • hàng
  • tứ
  • huý
  • Tứ
  • (Quý
  • Hợi
  • niên)
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Đinh
  • Dậu
  • niên
  • chính
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • cửu
  • nhật
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Bóng
  • xứ
  • .