Bát Thế húy Vĩnh (永)

Thông tin

1937
10/9/2009
Bát Thế húy Vĩnh (永)
(1881+2,1122)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • viễn
  • xứ
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trọng
  • công
  • huý
  • Vĩnh
  • (Đinh
  • Sửu
  • niên)
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Kỷ
  • Sửu
  • niên
  • cửu
  • ngoạt
  • thập
  • nhật
  • .

Nam tử