Bát Thế húy Kiều (喬)

Thân sinh

Thông tin

1928
?
Bát Thế húy Kiều (喬)
(1680,1011)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • ưu
  • binh
  • khoá
  • nhị
  • tổ
  • quốc
  • tôn
  • vinh
  • liệt
  • Trương
  • mạnh
  • công
  • huý
  • Kiều
  • (Mậu
  • Thìn
  • niên)
  • thuỵ
  • phủ
  • quân
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Tân
  • Nhâm
  • thìn
  • niên
  • chính
  • kỵ
  • thất
  • ngoạt
  • nhất
  • nhật
  • niên
  • .