Bát Thế húy Trung (忠)

Thân sinh

Thông tin

1923
14/1/2014
Bát Thế húy Trung (忠)
(1382+1,924)
Tín
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trọng
  • công
  • huý
  • Trung
  • (Quý
  • Hợi
  • niên)
  • thuỵ
  • trung
  • hậu
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Bóng
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Giáp
  • Thân
  • niên
  • nhất
  • ngoạt
  • thập
  • tứ
  • nhật
  • .
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • .