Bát Thế húy Nuôi (飼)

Thân sinh

Thông tin

1898
3/1/1951
Bát Thế húy Nuôi (飼)
(683+2,614)
Sinh
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trưởng
  • công
  • huý
  • Nuôi
  • (Mậu
  • Tuất
  • niên)
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Tân
  • Mão
  • niên
  • nhất
  • ngoạt
  • tam
  • nhật
  • .
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Nguyễn
  • thị
  • huý
  • Tám
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Nghĩa
  • trang
  • Nông
  • Trường

  • Thất
  • Thập
  • Cửu
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Đinh
  • Mão
  • niên
  • lục
  • ngoạt
  • thập

  • cửu
  • nhật
  • .