Bát Thế húy Thái (太)

Thân sinh

Thông tin

1913
19/7/1989
Bát Thế húy Thái (太)
(484+1,145)
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • xứ
  • Yên
  • Phụ
  • Nội
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • quí
  • công
  • huý
  • Thái
  • (Quý
  • Sửu
  • niên)
  • thuỵ
  • mẫn
  • biện
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • cải
  • táng
  • tại
  • xứ
  • Nhân
  • Hoà
  • ,
  • tả
  • Thanh
  • Oai
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Canh
  • Ngọ
  • niên
  • thất
  • ngoạt
  • thập
  • cửu
  • nhật
  • .
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Sử
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • huý
  • Sửu
  • (Quý
  • Sửu
  • niên)
  • hiệu
  • trinh
  • thục
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • cải
  • táng
  • tại
  • xứ
  • Nhân
  • Hoà
  • ,
  • tả
  • Thanh
  • Oai
  • .
  • Tạ
  • thế
  • nhâm
  • thân
  • niên
  • cửu
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • .