Bát Thế húy Trinh (偵)

Thân sinh

Thông tin

1906
12/7/1979
Bát Thế húy Trinh (偵)
(382+1,135)
Giái Đồ
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • du
  • kích
  • Trung
  • Tiết
  • ,
  • phu
  • tử
  • học
  • vụ
  • bình
  • dân
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trọng
  • công
  • huý
  • Trinh
  • (Bính
  • Ngọ
  • niên)
  • thuỵ
  • phác
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Chùa
  • Thiều
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Kỷ
  • Mùi
  • niên
  • thất
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • .
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • hàng
  • nhị
  • huý
  • Hai
  • (Mậu
  • Ngọ
  • niên)
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Chùa
  • Thiều
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Giáp
  • Thìn
  • niên
  • nhị
  • ngoạt
  • tứ
  • nhật
  • .

Nam tử