Bát Thế húy Kế (繫)

Thân sinh

Thông tin

1897
29/3/1956
Bát Thế húy Kế (繫)
(287+3,125)
Kiểm
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • hương
  • kiểm
  • bản
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trưởng
  • công
  • huý
  • Kế
  • (Đinh
  • Dậu
  • niên)
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • cải
  • táng
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Bính
  • Tuất
  • niên
  • tam
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • cửu
  • nhật
  • .
  • Bát
  • thế
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Quế
  • (Kỷ
  • Hợi
  • niên)
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • bính
  • ngọ
  • niên
  • thập
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • nhất
  • nhật
  • .
  • Trương
  • kế
  • thất
  • Nguyễn
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • huý
  • Doãn
  • (Kỷ
  • Sửu
  • niên)
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Mậu
  • Thìn
  • niên
  • ngũ
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • nhật
  • .



Chân dung Bát thế Tổ Tỷ Trần thị Huý Quế