Tằng Tổ húy Lượng (量)

Thân sinh

Thông tin

1870
3/9/1923
Tằng Tổ húy Lượng (量)
(3564+1,2444)
Ông Từ
  • Tằng
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • hương
  • trung
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • quý
  • công
  • huý
  • Lượng
  • thuỵ
  • ôn
  • hoà
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 木薯Cơn Sắn
  • xứ
  • .
  • Tam
  • ngoạt
  • cửu
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Tằng
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • thượng
  • thượng
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Nuôi
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Chùa
  • Thiều
  • xứ
  • .
  • Bát
  • ngoạt
  • nhị
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Trương
  • á
  • thất
  • Phạm
  • thị
  • huý
  • Tiu
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .