Hiển Tổ húy Phúc (复)

Thông tin

?
?
Hiển Tổ húy Phúc (复)
(4070,3211)
  • Hiển
  • tổ
  • đại
  • lệnh
  • Trương
  • huý
  • Phúc
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Ngang
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Ất
  • Dậu
  • niên
  • .