Hiển Tổ húy Cô Tỉu (小)

Thông tin

?
?
Hiển Tổ húy Cô Tỉu (小)
(3970,3044)
Em Rau
  • Hiển
  • tổ
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • tổ
  • huý
  • Tỉu
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • cải
  • táng
  • tại
  • Đội
  • Côi
  • xứ
  • .
  • Bát
  • ngoạt
  • thập
  • nhị
  • bát
  • nhật
  • kỵ
  • .