Tiên Tổ húy Đường (唐)

Thân sinh

Thông tin

?
9/9
Tiên Tổ húy Đường (唐)
(438,824)
  • Tiên
  • tổ
  • khảo
  • Tiền
  • triều
  • kỳ
  • thụ
  • tri
  • sự
  • chức
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • di
  • khâm
  • mông
  • ân
  • tứ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • Trọng
  • Công
  • huý
  • Đường
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Cồn
  • Ngạng
  • xứ
  • .
  • Cửu
  • ngoạt
  • cửu
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Thê
  • tử
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • trương
  • chính
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Giáp
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Hoang
  • Lăng
  • xứ
  • .
  • Chính
  • ngoạt
  • thập
  • nhất
  • nhật
  • kỵ
  • .
  • Trương
  • á
  • thất
  • Trần
  • thị
  • huý
  • Mãi
  • hiệu
  • trinh
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Hoang
  • Lăng
  • xứ
  • .
  • Lục
  • ngoạt
  • tứ
  • nhật
  • kỵ
  • .