Hiển Tổ húy Khai (咳)

Thân sinh

Thông tin

1901
13/5/1970
Hiển Tổ húy Khai (咳)
(2772+5,2311)
Nuôi Hai
  • Hiển
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sắc
  • mục
  • nông
  • dân
  • cứu
  • quốc
  • hội
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • mạnh
  • công
  • huý
  • Khai
  • (Tân
  • Mão
  • niên)
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Chùa
  • Thiều
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Canh
  • Tuất
  • niên
  • ngũ
  • ngoạt
  • thập
  • tam
  • nhật
  • .
  • Hiển
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • Trương
  • chính
  • thất
  • sử
  • thị
  • huý
  • Em
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • 多樂Đắc Lắc
  • xứ
  • .
  • Nhất
  • ngoạt
  • nhị
  • thập
  • ngũ
  • nhật
  • kỵ
  • .