Hiển Tổ húy Đỉnh (艇)

Thân sinh

1858 - 1/10/1889

Thông tin

1884
7/4/1924
Hiển Tổ húy Đỉnh (艇)
(2673,2211)
Phó Chắt
  • Hiển
  • tổ
  • khảo
  • tiền
  • bản
  • thôn
  • sinh
  • đồ
  • thôn
  • trưởng
  • thăng
  • bản
  • phó
  • hương
  • trung
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • trưởng
  • công
  • huý
  • Đỉnh
  • (Giáp
  • Thân
  • niên)
  • thuỵ
  • cương
  • trực
  • phủ
  • quân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Vườn
  • Vượng
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Giáp
  • niên
  • tứ
  • ngoạt
  • thất
  • thất
  • nhật
  • .
  • Hiển
  • tổ
  • tỷ
  • tiền
  • thừa
  • phu
  • hương
  • đình
  • thọ
  • lão
  • Trương
  • chính
  • thất
  • thị
  • hàng
  • nhất
  • huý
  • Nghiêm
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Vườn
  • Vượng
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Kỷ
  • Sửu
  • niên
  • thập
  • nhị
  • ngoạt
  • nhất
  • nhật
  • .
  • Trương
  • á
  • thất
  • thăng
  • hương
  • đình
  • kỳ
  • thọ
  • lão
  • Nguyễn
  • thị
  • hàng
  • quý
  • huý
  • (乙少)Út
  • .
  • (Ất
  • Hợi
  • niên)
  • hiệu
  • từ
  • thuận
  • nhụ
  • nhân
  • .
  • Mộ
  • tại
  • cận
  • Chùa
  • Thiều
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Đinh
  • Hợi
  • niên
  • thập
  • nhất
  • ngoạt
  • tam
  • thập
  • nhật
  • .

Nam tử