Hiển Tổ húy Tề (齊)

Thông tin

?
?
Hiển Tổ húy Tề (齊)
(470,512)
  • Hiển
  • tổ
  • đại
  • lệnh
  • trương
  • huý
  • Tề
  • nhất
  • lang
  • .
  • Mộ
  • tại
  • Lợn
  • xứ
  • .
  • Tạ
  • thế
  • Ất
  • Dậu
  • niên
  • .